mực bướm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài mực nhỏ, thân ngắn, có vây bơi dọc hai bên thân như cánh bướm: "mực bướm" chỉ một loài động vật thân mềm, thuộc họ mực ống, có kích thước nhỏ, thường sống ở vùng biển nông. Tên gọi xuất phát từ hình dáng vây bơi của chúng trông giống cánh bướm khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mực bướm thường được dùng làm món khô hoặc nướng. (Loài mực nhỏ có vây như cánh bướm thường được chế biến thành món khô hoặc nướng.)
- Ngư dân bắt được nhiều mực bướm vào mùa hè. (Người đánh cá thu hoạch được nhiều loài mực này vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mực bướm khô": sản phẩm mực bướm được phơi khô để bảo quản và chế biến.
- Mực bướm khô có thể xé nhỏ để chấm với tương ớt. (Mực bướm sau khi phơi khô có thể dùng làm món ăn vặt.)
- "mực bướm tươi": mực bướm chưa qua chế biến, còn sống hoặc mới đánh bắt.
- Mực bướm tươi thường được luộc hoặc xào với rau. (Mực bướm chưa khô thường được nấu chín bằng cách luộc hoặc xào.)
Biến thể và từ gần giống
- Mực ống (danh từ): loài mực có thân dài, thường lớn hơn mực bướm.
- Mực ống thường được dùng để nướng hoặc hấp. (Loài mực thân dài thường được chế biến theo các cách khác.)
- Mực nang (danh từ): loài mực có mai cứng bên trong thân.
- Mực nang có mai thường được dùng làm thuốc. (Loài mực có mai cứng thường được dùng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
- Sépiole (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ động vật học chỉ loài mực nhỏ, tương tự mực bướm.
- Trong sinh học, sépiole là tên gọi khác của mực bướm. (Thuật ngữ này dùng để chỉ loài mực có vây như cánh bướm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mực bướm".